TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endodermal

giọng máy của trình duyệt

endodermal nghĩa là Xem endoderm.

Nghĩa của endodermal

Tính từ

  1. Xem endoderm

Dạng từ của endodermal

So sánh hơnmore endodermal
So sánh nhấtmost endodermal

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endodermal

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

endodermal nghĩa là gì?

endodermal (tính từ) nghĩa là Xem endoderm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.