TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endoenzyme

US/ˌɛn.doʊ.ˈɛn.ˌzɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

endoenzyme nghĩa là enzym nội bào.

Nghĩa của endoenzyme

Danh từ

  1. Sinh học Enzym nội bào.

Dạng từ của endoenzyme

Số nhiềuendoenzymes

Câu hỏi thường gặp

endoenzyme nghĩa là gì?

endoenzyme (danh từ) nghĩa là enzym nội bào.

endoenzyme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endoenzyme: giọng Mỹ (US) /ˌɛn.doʊ.ˈɛn.ˌzɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.