endogamy
UK/ɛnˈdɒ.ɡə.mi/
US/ɛnˈdɑ.ɡə.mi/
giọng máy của trình duyệt
endogamy nghĩa là sự nội giao.
Nghĩa của endogamy
Danh từ
- Sinh vật học Sự nội giao.
Dạng từ của endogamy
| Số nhiều | endogamies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endogamy
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của endogamy
Câu hỏi thường gặp
endogamy nghĩa là gì?
endogamy (danh từ) nghĩa là sự nội giao.
endogamy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endogamy: giọng Anh (UK) /ɛnˈdɒ.ɡə.mi/, giọng Mỹ (US) /ɛnˈdɑ.ɡə.mi/.