TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endogamy

UK/ɛnˈdɒ.ɡə.mi/ US/ɛnˈdɑ.ɡə.mi/ giọng máy của trình duyệt

endogamy nghĩa là sự nội giao.

Nghĩa của endogamy

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự nội giao.

Dạng từ của endogamy

Số nhiềuendogamies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endogamy

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của endogamy

Câu hỏi thường gặp

endogamy nghĩa là gì?

endogamy (danh từ) nghĩa là sự nội giao.

endogamy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endogamy: giọng Anh (UK) /ɛnˈdɒ.ɡə.mi/, giọng Mỹ (US) /ɛnˈdɑ.ɡə.mi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.