TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endogenously

US/ɛn.ˈdɑː.dʒə.nəs.li/ giọng máy của trình duyệt

endogenously nghĩa là Xem endogenous.

Nghĩa của endogenously

Phó từ

  1. Xem endogenous

Dạng từ của endogenously

So sánh hơnmore endogenously
So sánh nhấtmost endogenously

Câu hỏi thường gặp

endogenously nghĩa là gì?

endogenously (phó từ) nghĩa là Xem endogenous.

endogenously phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endogenously: giọng Mỹ (US) /ɛn.ˈdɑː.dʒə.nəs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.