endolymphatic
US/ˌɛn.də.lɪmˈfæt.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
endolymphatic nghĩa là Xem endolymph.
Nghĩa của endolymphatic
Tính từ
- Xem endolymph
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endolymphatic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
endolymphatic nghĩa là gì?
endolymphatic (tính từ) nghĩa là Xem endolymph.
endolymphatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endolymphatic: giọng Mỹ (US) /ˌɛn.də.lɪmˈfæt.ɪk/.