TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endolymphatic

US/ˌɛn.də.lɪmˈfæt.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

endolymphatic nghĩa là Xem endolymph.

Nghĩa của endolymphatic

Tính từ

  1. Xem endolymph

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endolymphatic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

endolymphatic nghĩa là gì?

endolymphatic (tính từ) nghĩa là Xem endolymph.

endolymphatic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endolymphatic: giọng Mỹ (US) /ˌɛn.də.lɪmˈfæt.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.