TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endolysin

giọng máy của trình duyệt

endolysin nghĩa là nội tiêu tố.

Nghĩa của endolysin

Danh từ

  1. Nội tiêu tố.

Dạng từ của endolysin

Số nhiềuendolysins

Câu hỏi thường gặp

endolysin nghĩa là gì?

endolysin (danh từ) nghĩa là nội tiêu tố.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.