TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endolysis

giọng máy của trình duyệt

endolysis nghĩa là sự tiêu nội bào.

Nghĩa của endolysis

Danh từ

  1. Sự tiêu nội bào, sự phân hủy nội bào.

Câu hỏi thường gặp

endolysis nghĩa là gì?

endolysis (danh từ) nghĩa là sự tiêu nội bào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.