TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endometrial

UK/ˌɛndəˈmiːtɹi.əl/ giọng máy của trình duyệt US/ˌɛndəˈmiːtɹi.əl/ giọng máy của trình duyệt

endometrial nghĩa là Xem endometrium.

Nghĩa của endometrial

Tính từ

  1. Xem endometrium

Câu hỏi thường gặp

endometrial nghĩa là gì?

endometrial (tính từ) nghĩa là Xem endometrium.

endometrial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endometrial: giọng Anh (UK) /ˌɛndəˈmiːtɹi.əl/, giọng Mỹ (US) /ˌɛndəˈmiːtɹi.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.