endometrium
UK/ˌɛndəˈmiːtɹi.əm/
US/ˌɛndəˈmiːtɹi.əm/
giọng máy của trình duyệt
endometrium nghĩa là màng trong dạ con.
Nghĩa của endometrium
Danh từ
- Y học Màng trong dạ con.
Dạng từ của endometrium
| Số nhiều | endometria |
Câu hỏi thường gặp
endometrium nghĩa là gì?
endometrium (danh từ) nghĩa là màng trong dạ con.
endometrium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endometrium: giọng Anh (UK) /ˌɛndəˈmiːtɹi.əm/, giọng Mỹ (US) /ˌɛndəˈmiːtɹi.əm/.