TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endomorph

UK/ˈɛndəʊmɔːf/ US/ˈɛndoʊmɔːɹf/ giọng máy của trình duyệt

endomorph nghĩa là khoáng chất bao trong.

Nghĩa của endomorph

Danh từ

  1. Địa lý,địa chất Khoáng chất bao trong (một khoáng chất khác).

Dạng từ của endomorph

Số nhiềuendomorphs

Họ từ của endomorph

Câu hỏi thường gặp

endomorph nghĩa là gì?

endomorph (danh từ) nghĩa là khoáng chất bao trong.

endomorph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endomorph: giọng Anh (UK) /ˈɛndəʊmɔːf/, giọng Mỹ (US) /ˈɛndoʊmɔːɹf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.