TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endorsable

US/ɪn.ˈdɔr.sə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

endorsable nghĩa là Xem endorse.

Nghĩa của endorsable

Tính từ

  1. Xem endorse

Câu hỏi thường gặp

endorsable nghĩa là gì?

endorsable (tính từ) nghĩa là Xem endorse.

endorsable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endorsable: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈdɔr.sə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.