endorser
US/ɪn.ˈdɔr.sɜː/ giọng máy của trình duyệt
endorser nghĩa là người chứng nhận, người chuyển nhượng.
Nghĩa của endorser
Danh từ
- Người chứng nhận (séc...).
- Người chuyển nhượng (hối phiếu...).
Dạng từ của endorser
| Số nhiều | endorsers |
Câu hỏi thường gặp
endorser nghĩa là gì?
endorser (danh từ) nghĩa là người chứng nhận, người chuyển nhượng.
endorser phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endorser: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈdɔr.sɜː/.