endoscope
US/ˈɛn.də.ˌskoʊp/
giọng máy của trình duyệt
endoscope nghĩa là đèn soi trong, đèn nội soi.
Nghĩa của endoscope
Danh từ
- Y học Đèn soi trong.
Dạng từ của endoscope
| Số nhiều | endoscopes |
Câu hỏi thường gặp
endoscope nghĩa là gì?
endoscope (danh từ) nghĩa là đèn soi trong, đèn nội soi.
endoscope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endoscope: giọng Mỹ (US) /ˈɛn.də.ˌskoʊp/.