TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endothelium

US/ˌɛn.də.ˈθi.li.əm/ giọng người thật

endothelium nghĩa là màng trong.

Nghĩa của endothelium

Danh từ

  1. Sinh vật học Màng trong.

Dạng từ của endothelium

Số nhiềuendothelia

Câu hỏi thường gặp

endothelium nghĩa là gì?

endothelium (danh từ) nghĩa là màng trong.

endothelium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endothelium: giọng Mỹ (US) /ˌɛn.də.ˈθi.li.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.