TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endothecium

US/ˌɛn.doʊ.ˈθi.shi.əm/ giọng máy của trình duyệt

endothecium nghĩa là vách trong bao phấn.

Nghĩa của endothecium

Danh từ

  1. Thực vật Vách trong bao phấn.

Dạng từ của endothecium

Số nhiềuendothecia

Câu hỏi thường gặp

endothecium nghĩa là gì?

endothecium (danh từ) nghĩa là vách trong bao phấn.

endothecium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endothecium: giọng Mỹ (US) /ˌɛn.doʊ.ˈθi.shi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.