endothermal
giọng máy của trình duyệt
endothermal nghĩa là thu nhiệt.
Nghĩa của endothermal
Tính từ
- Hoá học Thu nhiệt.
Câu hỏi thường gặp
endothermal nghĩa là gì?
endothermal (tính từ) nghĩa là thu nhiệt.
endothermal nghĩa là thu nhiệt.
endothermal (tính từ) nghĩa là thu nhiệt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.