TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endotoxin

US/ˌɛn.doʊ.ˈtɑːk.sən/ giọng máy của trình duyệt

endotoxin nghĩa là nội độc tố.

Nghĩa của endotoxin

Danh từ

  1. Nội độc tố.

Dạng từ của endotoxin

Số nhiềuendotoxins

Câu hỏi thường gặp

endotoxin nghĩa là gì?

endotoxin (danh từ) nghĩa là nội độc tố.

endotoxin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endotoxin: giọng Mỹ (US) /ˌɛn.doʊ.ˈtɑːk.sən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.