TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endotracheal

giọng máy của trình duyệt

endotracheal nghĩa là đặt trong khí quản.

Nghĩa của endotracheal

Tính từ

  1. Thuộc khí quản.
  2. Đặt trong khí quản.
    • Endotracheal tube.Ống đặt trong khí quản

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endotracheal

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

endotracheal nghĩa là gì?

endotracheal (tính từ) nghĩa là đặt trong khí quản.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.