endpoint
giọng máy của trình duyệt
endpoint nghĩa là đầu mút, mút.
Nghĩa của endpoint
Danh từ
- Đầu mút, mút.
Dạng từ của endpoint
| Số nhiều | endpoints |
Câu hỏi thường gặp
endpoint nghĩa là gì?
endpoint (danh từ) nghĩa là đầu mút, mút.
endpoint nghĩa là đầu mút, mút.
| Số nhiều | endpoints |
endpoint (danh từ) nghĩa là đầu mút, mút.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.