TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endpoint

giọng máy của trình duyệt

endpoint nghĩa là đầu mút, mút.

Nghĩa của endpoint

Danh từ

  1. Đầu mút, mút.

Dạng từ của endpoint

Số nhiềuendpoints

Câu hỏi thường gặp

endpoint nghĩa là gì?

endpoint (danh từ) nghĩa là đầu mút, mút.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.