TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

energy absorber

US/ˈɛ.nɜː.dʒi əb.ˈsɔr.bɜː/ giọng máy của trình duyệt

energy absorber nghĩa là Bộ hấp thụ năng lượng.

Nghĩa của energy absorber

Danh từ

  1. Tech Bộ hấp thụ năng lượng.

Câu hỏi thường gặp

energy absorber nghĩa là gì?

energy absorber (danh từ) nghĩa là Bộ hấp thụ năng lượng.

energy absorber phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của energy absorber: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.nɜː.dʒi əb.ˈsɔr.bɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.