TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

energy density spectrum

US/ˈɛ.nɜː.dʒi ˈdɛnt.sə.ti ˈspɛk.trəm/ giọng máy của trình duyệt

energy density spectrum nghĩa là Phổ mật độ năng lượng.

Nghĩa của energy density spectrum

Danh từ

  1. Tech Phổ mật độ năng lượng.

Câu hỏi thường gặp

energy density spectrum nghĩa là gì?

energy density spectrum (danh từ) nghĩa là Phổ mật độ năng lượng.

energy density spectrum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của energy density spectrum: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.nɜː.dʒi ˈdɛnt.sə.ti ˈspɛk.trəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.