energy unit
US/ˈɛ.nɜː.dʒi ˈjuː.nət/
giọng máy của trình duyệt
energy unit nghĩa là đơn vị năng lượng.
Nghĩa của energy unit
Danh từ
- Tech Đơn vị năng lượng.
Câu hỏi thường gặp
energy unit nghĩa là gì?
energy unit (danh từ) nghĩa là đơn vị năng lượng.
energy unit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của energy unit: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.nɜː.dʒi ˈjuː.nət/.