TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

energy unit

US/ˈɛ.nɜː.dʒi ˈjuː.nət/ giọng máy của trình duyệt

energy unit nghĩa là đơn vị năng lượng.

Nghĩa của energy unit

Danh từ

  1. Tech Đơn vị năng lượng.

Câu hỏi thường gặp

energy unit nghĩa là gì?

energy unit (danh từ) nghĩa là đơn vị năng lượng.

energy unit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của energy unit: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.nɜː.dʒi ˈjuː.nət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.