enervation
US/ɪ.ˌnɜː.və.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
enervation nghĩa là sự làm yếu, sự làm suy yếu.
Nghĩa của enervation
Danh từ
- Sự làm yếu, sự làm suy yếu.
Dạng từ của enervation
| Số nhiều | enervations |
Câu hỏi thường gặp
enervation nghĩa là gì?
enervation (danh từ) nghĩa là sự làm yếu, sự làm suy yếu.
enervation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enervation: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌnɜː.və.ʃən/.