TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

engagement ring

giọng máy của trình duyệt

engagement ring nghĩa là nhẫn đính hôn.

Nghĩa của engagement ring

Danh từ

  1. Nhẫn đính hôn.

Dạng từ của engagement ring

Số nhiềuengagement rings

Câu hỏi thường gặp

engagement ring nghĩa là gì?

engagement ring (danh từ) nghĩa là nhẫn đính hôn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.