engagement
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/
US/ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/
giọng máy của trình duyệt
engagement nghĩa là sự hứa hẹn, sự ước hẹn, sự hứa gặp.
Nghĩa của engagement
Danh từ
- Sự hứa hẹn, sự ước hẹn, sự cam kết, sự ràng buộc, sự hứa hôn.
- to keep one's engagementstôn trọng những lời cam kết của mình
- Sự hứa gặp.
- a public engagementsự hứa nói chuyện với công chúng
- social engagementssự được mời mọc ở các cuộc chiêu đãi
- Sự thuê mướn (người làm...), sự tuyển mộ.
- Công việc làm (của người thư ký, người giúp việc...).
- Kỹ thuật Sự gài (số...).
- Quân sự Sự giao chiến; cuộc đánh nhau.
Dạng từ của engagement
| Số nhiều | engagements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với engagement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của engagement
Cụm từ, thành ngữ với engagement
- engagement ring — Nhẫn đính hôn.
Câu ví dụ với engagement
- I already have the engagement rings. Tôi đã có nhẫn đính hôn rồi.
- I'm reconsidering my engagement. Tôi đang cân nhắc việc đính hôn của tôi.
- "Didn't you get married!?" "Oh, we split up. We broke our engagement." "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ"
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
engagement nghĩa là gì?
engagement (danh từ) nghĩa là sự hứa hẹn, sự ước hẹn, sự hứa gặp.
engagement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của engagement: giọng Anh (UK) /ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/.