engager
giọng máy của trình duyệt
engager nghĩa là Xem engage.
Nghĩa của engager
Động từ
- Xem engage
Dạng từ của engager
| Số nhiều | engagers |
Câu hỏi thường gặp
engager nghĩa là gì?
engager (động từ) nghĩa là Xem engage.
engager nghĩa là Xem engage.
| Số nhiều | engagers |
engager (động từ) nghĩa là Xem engage.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.