TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

engager

giọng máy của trình duyệt

engager nghĩa là Xem engage.

Nghĩa của engager

Động từ

  1. Xem engage

Dạng từ của engager

Số nhiềuengagers

Câu hỏi thường gặp

engager nghĩa là gì?

engager (động từ) nghĩa là Xem engage.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.