TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

engarland

giọng máy của trình duyệt

engarland nghĩa là khoác vòng hoa cho.

Nghĩa của engarland

Ngoại động từ

  1. Khoác vòng hoa cho (ai); đặt vòng hoa vào đầu (ai).
    • to engarland someone with flowersđặt vòng hoa vào đầu ai

Dạng từ của engarland

Ngôi thứ ba số ítengarlands
Hiện tại phân từ (-ing)engarlanding
Quá khứ phân từengarlanded
Quá khứengarlanded

Câu hỏi thường gặp

engarland nghĩa là gì?

engarland (ngoại động từ) nghĩa là khoác vòng hoa cho.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.