TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

engine displacement

giọng máy của trình duyệt

engine displacement nghĩa là phân khối.

Nghĩa của engine displacement

Danh từ

  1. Phân khối.

Dạng từ của engine displacement

Số nhiềuengine displacements

Câu hỏi thường gặp

engine displacement nghĩa là gì?

engine displacement (danh từ) nghĩa là phân khối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.