TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

engine switch

US/ˈɛn.dʒən ˈswɪtʃ/ giọng máy của trình duyệt

engine switch nghĩa là công tắc máy.

Nghĩa của engine switch

Danh từ

  1. Tech Công tắc máy.

Câu hỏi thường gặp

engine switch nghĩa là gì?

engine switch (danh từ) nghĩa là công tắc máy.

engine switch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engine switch: giọng Mỹ (US) /ˈɛn.dʒən ˈswɪtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.