enginery
UK/ˈɛnd͡ʒɪnɹi/
US/ˈɛnd͡ʒɪnɹi/
giọng máy của trình duyệt
enginery nghĩa là máy móc.
Nghĩa của enginery
Danh từ
- Máy móc.
Dạng từ của enginery
| Số nhiều | engineries |
Câu hỏi thường gặp
enginery nghĩa là gì?
enginery (danh từ) nghĩa là máy móc.
enginery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enginery: giọng Anh (UK) /ˈɛnd͡ʒɪnɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɛnd͡ʒɪnɹi/.