TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enginery

UK/ˈɛnd͡ʒɪnɹi/ US/ˈɛnd͡ʒɪnɹi/ giọng máy của trình duyệt

enginery nghĩa là máy móc.

Nghĩa của enginery

Danh từ

  1. Máy móc.

Dạng từ của enginery

Số nhiềuengineries

Câu hỏi thường gặp

enginery nghĩa là gì?

enginery (danh từ) nghĩa là máy móc.

enginery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enginery: giọng Anh (UK) /ˈɛnd͡ʒɪnɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɛnd͡ʒɪnɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.