engineering unit
US/ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ ˈjuː.nət/
giọng máy của trình duyệt
engineering unit nghĩa là đơn vị kỹ thuật.
Nghĩa của engineering unit
Danh từ
- Tech Đơn vị kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp
engineering unit nghĩa là gì?
engineering unit (danh từ) nghĩa là đơn vị kỹ thuật.
engineering unit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của engineering unit: giọng Mỹ (US) /ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ ˈjuː.nət/.