TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

engineering unit

US/ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ ˈjuː.nət/ giọng máy của trình duyệt

engineering unit nghĩa là đơn vị kỹ thuật.

Nghĩa của engineering unit

Danh từ

  1. Tech Đơn vị kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

engineering unit nghĩa là gì?

engineering unit (danh từ) nghĩa là đơn vị kỹ thuật.

engineering unit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engineering unit: giọng Mỹ (US) /ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ ˈjuː.nət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.