engirt
giọng máy của trình duyệt
engirt nghĩa là đóng đai, bao quanh.
Nghĩa của engirt
Ngoại động từ
- Đóng đai.
- Bao quanh.
Dạng từ của engirt
| Ngôi thứ ba số ít | engirts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | engirting |
| Quá khứ phân từ | engirted |
| Quá khứ | engirted |
| So sánh hơn | more engirt |
| So sánh nhất | most engirt |
Câu hỏi thường gặp
engirt nghĩa là gì?
engirt (ngoại động từ) nghĩa là đóng đai, bao quanh.