TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

engirt

giọng máy của trình duyệt

engirt nghĩa là đóng đai, bao quanh.

Nghĩa của engirt

Ngoại động từ

  1. Đóng đai.
  2. Bao quanh.

Dạng từ của engirt

Ngôi thứ ba số ítengirts
Hiện tại phân từ (-ing)engirting
Quá khứ phân từengirted
Quá khứengirted
So sánh hơnmore engirt
So sánh nhấtmost engirt

Câu hỏi thường gặp

engirt nghĩa là gì?

engirt (ngoại động từ) nghĩa là đóng đai, bao quanh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.