TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

English Channel

giọng máy của trình duyệt

English Channel nghĩa là eo biển măng-sơ.

Nghĩa của English Channel

Danh từ riêng

  1. Eo biển Măng-sơ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với English Channel

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

English Channel nghĩa là gì?

English Channel (danh từ riêng) nghĩa là eo biển măng-sơ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.