enhancement
UK/ɪnˈhɑːns.mənt/
US/ɪnˈhæns.mənt/
giọng máy của trình duyệt
enhancement nghĩa là sự làm tăng, sự nâng cao, sự tăng.
Nghĩa của enhancement
Danh từ
- Sự làm tăng, sự nâng cao, sự đề cao, sự làm nổi bật.
- Sự tăng.
Dạng từ của enhancement
| Số nhiều | enhancements |
Cụm từ, thành ngữ với enhancement
- enhancement fet — Trănsito fet tăng cường.
- enhancement mode — Kiểu tăng cường.
- enhancement region — Vùng giàu, vùng tăng cường.
- enhancement type — Loại tăng cường.
Câu hỏi thường gặp
enhancement nghĩa là gì?
enhancement (danh từ) nghĩa là sự làm tăng, sự nâng cao, sự tăng.
enhancement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enhancement: giọng Anh (UK) /ɪnˈhɑːns.mənt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈhæns.mənt/.