TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enhancement

UK/ɪnˈhɑːns.mənt/ US/ɪnˈhæns.mənt/ giọng máy của trình duyệt

enhancement nghĩa là sự làm tăng, sự nâng cao, sự tăng.

Nghĩa của enhancement

Danh từ

  1. Sự làm tăng, sự nâng cao, sự đề cao, sự làm nổi bật.
  2. Sự tăng.

Dạng từ của enhancement

Số nhiềuenhancements

Cụm từ, thành ngữ với enhancement

  • enhancement fet — Trănsito fet tăng cường.
  • enhancement mode — Kiểu tăng cường.
  • enhancement region — Vùng giàu, vùng tăng cường.
  • enhancement type — Loại tăng cường.

Câu hỏi thường gặp

enhancement nghĩa là gì?

enhancement (danh từ) nghĩa là sự làm tăng, sự nâng cao, sự tăng.

enhancement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enhancement: giọng Anh (UK) /ɪnˈhɑːns.mənt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈhæns.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.