TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enhancer

UK/ɪnˈhɑːnsə/ US/ɪnˈhænsɚ/ giọng máy của trình duyệt

enhancer nghĩa là Xem enhance.

Nghĩa của enhancer

Danh từ

  1. Xem enhance

Dạng từ của enhancer

Số nhiềuenhancers

Câu hỏi thường gặp

enhancer nghĩa là gì?

enhancer (danh từ) nghĩa là Xem enhance.

enhancer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enhancer: giọng Anh (UK) /ɪnˈhɑːnsə/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈhænsɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.