TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enharmonic

US/ˌɛn.ˌhɑːr.ˈmɑː.nɪk/ giọng máy của trình duyệt

enharmonic nghĩa là trùng, trùng âm.

Nghĩa của enharmonic

Tính từ

  1. Âm nhạc Trùng, trùng âm.

Họ từ của enharmonic

Câu hỏi thường gặp

enharmonic nghĩa là gì?

enharmonic (tính từ) nghĩa là trùng, trùng âm.

enharmonic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enharmonic: giọng Mỹ (US) /ˌɛn.ˌhɑːr.ˈmɑː.nɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.