enhancive
giọng máy của trình duyệt
enhancive nghĩa là Xem enhance.
Nghĩa của enhancive
Tính từ
- Xem enhance
Dạng từ của enhancive
| So sánh hơn | more enhancive |
| So sánh nhất | most enhancive |
Câu hỏi thường gặp
enhancive nghĩa là gì?
enhancive (tính từ) nghĩa là Xem enhance.