TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enhancive

giọng máy của trình duyệt

enhancive nghĩa là Xem enhance.

Nghĩa của enhancive

Tính từ

  1. Xem enhance

Dạng từ của enhancive

So sánh hơnmore enhancive
So sánh nhấtmost enhancive

Câu hỏi thường gặp

enhancive nghĩa là gì?

enhancive (tính từ) nghĩa là Xem enhance.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.