TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enolase

US/ˈi.nə.ˌleɪs/ giọng máy của trình duyệt

enolase nghĩa là Enolaza.

Nghĩa của enolase

Danh từ

  1. Hoá học Enolaza.

Dạng từ của enolase

Số nhiềuenolases

Câu hỏi thường gặp

enolase nghĩa là gì?

enolase (danh từ) nghĩa là Enolaza.

enolase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enolase: giọng Mỹ (US) /ˈi.nə.ˌleɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.