enophilist
giọng máy của trình duyệt
enophilist nghĩa là Xem enophile.
Nghĩa của enophilist
Danh từ
- Xem enophile
Câu hỏi thường gặp
enophilist nghĩa là gì?
enophilist (danh từ) nghĩa là Xem enophile.
enophilist nghĩa là Xem enophile.
enophilist (danh từ) nghĩa là Xem enophile.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.