TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enquire

UK/ɛnˈkwaɪə/ US/ɛnˈkwaɪɹ/ giọng máy của trình duyệt

enquire nghĩa là điều tra, thẩm tra, hỏi thăm, hỏi han.

Nghĩa của enquire

Nội động từ

  1. Thường + into Điều tra, thẩm tra.
    • to inquire into somethingđiều tra việc gì
  2. + after, for Hỏi thăm, hỏi han.
    • to inquire after somebodyhỏi thăm ai
  3. + for Hỏi mua; hỏi xin.

Ngoại động từ

  1. Hỏi.
    • to inquire the wayhỏi đường

Cụm từ, thành ngữ với enquire

  • enquire further — Điều tra thêm nữa.

Câu hỏi thường gặp

enquire nghĩa là gì?

enquire (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là điều tra, thẩm tra, hỏi thăm, hỏi han.

enquire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enquire: giọng Anh (UK) /ɛnˈkwaɪə/, giọng Mỹ (US) /ɛnˈkwaɪɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.