enquire
UK/ɛnˈkwaɪə/
US/ɛnˈkwaɪɹ/
giọng máy của trình duyệt
enquire nghĩa là điều tra, thẩm tra, hỏi thăm, hỏi han.
Nghĩa của enquire
Nội động từ
- Thường + into Điều tra, thẩm tra.
- to inquire into somethingđiều tra việc gì
- + after, for Hỏi thăm, hỏi han.
- to inquire after somebodyhỏi thăm ai
- + for Hỏi mua; hỏi xin.
Ngoại động từ
- Hỏi.
- to inquire the wayhỏi đường
Cụm từ, thành ngữ với enquire
- enquire further — Điều tra thêm nữa.
Câu hỏi thường gặp
enquire nghĩa là gì?
enquire (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là điều tra, thẩm tra, hỏi thăm, hỏi han.
enquire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enquire: giọng Anh (UK) /ɛnˈkwaɪə/, giọng Mỹ (US) /ɛnˈkwaɪɹ/.