enroot
US/ɪn.ˈruːt/
giọng máy của trình duyệt
enroot nghĩa là bắt rễ sâu.
Nghĩa của enroot
Ngoại động từ
- Bắt rễ sâu.
Dạng từ của enroot
| Ngôi thứ ba số ít | enroots |
| Hiện tại phân từ (-ing) | enrooting |
| Quá khứ phân từ | enrooted |
| Quá khứ | enrooted |
Câu hỏi thường gặp
enroot nghĩa là gì?
enroot (ngoại động từ) nghĩa là bắt rễ sâu.
enroot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enroot: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈruːt/.