TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enroot

US/ɪn.ˈruːt/ giọng máy của trình duyệt

enroot nghĩa là bắt rễ sâu.

Nghĩa của enroot

Ngoại động từ

  1. Bắt rễ sâu.

Dạng từ của enroot

Ngôi thứ ba số ítenroots
Hiện tại phân từ (-ing)enrooting
Quá khứ phân từenrooted
Quá khứenrooted

Câu hỏi thường gặp

enroot nghĩa là gì?

enroot (ngoại động từ) nghĩa là bắt rễ sâu.

enroot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enroot: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈruːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.