TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enrollment

UK/ənˈɹəʊl.mənt/ US/ənˈɹol.mənt/ giọng máy của trình duyệt

enrollment nghĩa là Như enrolment.

Nghĩa của enrollment

Danh từ

  1. Như enrolment.

Dạng từ của enrollment

Số nhiềuenrollments

Câu hỏi thường gặp

enrollment nghĩa là gì?

enrollment (danh từ) nghĩa là Như enrolment.

enrollment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enrollment: giọng Anh (UK) /ənˈɹəʊl.mənt/, giọng Mỹ (US) /ənˈɹol.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.