TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ensa

giọng máy của trình duyệt

ensa nghĩa là Của Entertainments National Service Association tổ chức giải trí cho quân đội Anh.

Nghĩa của ensa

Danh từ

  1. Viết tắt Của Entertainments National Service Association tổ chức giải trí cho quân đội Anh.

Câu hỏi thường gặp

ensa nghĩa là gì?

ensa (danh từ) nghĩa là Của Entertainments National Service Association tổ chức giải trí cho quân đội Anh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.