TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ensael

giọng máy của trình duyệt

ensael nghĩa là đóng con dấu.

Nghĩa của ensael

Ngoại động từ

  1. Đóng con dấu.

Câu hỏi thường gặp

ensael nghĩa là gì?

ensael (ngoại động từ) nghĩa là đóng con dấu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.