TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ensample

US/ɪn.ˈsæm.pəl/ giọng máy của trình duyệt

ensample nghĩa là (như) example.

Nghĩa của ensample

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ (như) example.

Dạng từ của ensample

Số nhiềuensamples
Ngôi thứ ba số ítensamples
Hiện tại phân từ (-ing)ensampling
Quá khứ phân từensampled
Quá khứensampled

Câu hỏi thường gặp

ensample nghĩa là gì?

ensample (danh từ) nghĩa là (như) example.

ensample phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ensample: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈsæm.pəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.