TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enslaver

US/ɪn.ˈsleɪ.vɜː/ giọng máy của trình duyệt

enslaver nghĩa là người nô dịch hoá.

Nghĩa của enslaver

Danh từ

  1. Người nô dịch hoá.
  2. Người đàn bà đẹp say đắm.

Dạng từ của enslaver

Số nhiềuenslavers

Câu hỏi thường gặp

enslaver nghĩa là gì?

enslaver (danh từ) nghĩa là người nô dịch hoá.

enslaver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enslaver: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈsleɪ.vɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.