enslaver
US/ɪn.ˈsleɪ.vɜː/
giọng máy của trình duyệt
enslaver nghĩa là người nô dịch hoá.
Nghĩa của enslaver
Danh từ
- Người nô dịch hoá.
- Người đàn bà đẹp say đắm.
Dạng từ của enslaver
| Số nhiều | enslavers |
Câu hỏi thường gặp
enslaver nghĩa là gì?
enslaver (danh từ) nghĩa là người nô dịch hoá.
enslaver phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enslaver: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈsleɪ.vɜː/.