TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enslavement

US/ɪn.ˈsleɪv.mənt/ giọng máy của trình duyệt

enslavement nghĩa là sự nô dịch hoá.

Nghĩa của enslavement

Danh từ

  1. Sự nô dịch hoá, tình trạng bị nô dịch.

Dạng từ của enslavement

Số nhiềuenslavements

Câu hỏi thường gặp

enslavement nghĩa là gì?

enslavement (danh từ) nghĩa là sự nô dịch hoá.

enslavement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enslavement: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈsleɪv.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.