TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entangler

US/ɪn.ˈtæŋ.ɡə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

entangler nghĩa là Xem entangle.

Nghĩa của entangler

Danh từ

  1. Xem entangle

Dạng từ của entangler

Số nhiềuentanglers

Câu hỏi thường gặp

entangler nghĩa là gì?

entangler (danh từ) nghĩa là Xem entangle.

entangler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entangler: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈtæŋ.ɡə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.