TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entelechy

UK/ɛnˈtɛləki/ giọng máy của trình duyệt

entelechy nghĩa là cái tự mục đích.

Nghĩa của entelechy

Danh từ

  1. Triết học Cái tự mục đích.

Dạng từ của entelechy

Số nhiềuentelechies

Câu hỏi thường gặp

entelechy nghĩa là gì?

entelechy (danh từ) nghĩa là cái tự mục đích.

entelechy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entelechy: giọng Anh (UK) /ɛnˈtɛləki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.