TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entente

UK/ɒ̃ˈtɒ̃t/ US/ɑnˈtɑnt/ giọng máy của trình duyệt

entente nghĩa là hiệp ước thân thiện, khối nước thân thiện.

Nghĩa của entente

Danh từ

  1. Ngoại giao Hiệp ước thân thiện (giữa một số nước).
  2. Khối nước thân thiện (giữa một số nước).
  3. Khối nước trong hiệp ước thân thiện.

Dạng từ của entente

Số nhiềuententes

Cụm từ, thành ngữ với entente

  • the Entente — (Sử học) Đồng minh.

Câu hỏi thường gặp

entente nghĩa là gì?

entente (danh từ) nghĩa là hiệp ước thân thiện, khối nước thân thiện.

entente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entente: giọng Anh (UK) /ɒ̃ˈtɒ̃t/, giọng Mỹ (US) /ɑnˈtɑnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.