entente
UK/ɒ̃ˈtɒ̃t/
US/ɑnˈtɑnt/
giọng máy của trình duyệt
entente nghĩa là hiệp ước thân thiện, khối nước thân thiện.
Nghĩa của entente
Danh từ
- Ngoại giao Hiệp ước thân thiện (giữa một số nước).
- Khối nước thân thiện (giữa một số nước).
- Khối nước trong hiệp ước thân thiện.
Dạng từ của entente
| Số nhiều | ententes |
Cụm từ, thành ngữ với entente
- the Entente — (Sử học) Đồng minh.
Câu hỏi thường gặp
entente nghĩa là gì?
entente (danh từ) nghĩa là hiệp ước thân thiện, khối nước thân thiện.
entente phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entente: giọng Anh (UK) /ɒ̃ˈtɒ̃t/, giọng Mỹ (US) /ɑnˈtɑnt/.